santiago de cuba

santiago de cuba

A cruise ship docks in the port of Santiago de Cuba.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cảngđông nam Cuba: "Santiago de Cuba" tên một thành phố cảng lớn, nằmphía đông nam Cuba. Đây trung tâm công nghiệp văn hóa quan trọng của đất nước này. - Trận hải chiến trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Hoa Kỳ (1898): "Santiago de Cuba" cũng chỉ trận hải chiến diễn ra tại cảng này, trong đó hạm đội Hoa Kỳ đã phong tỏa tiêu diệt các tàu chiến Tây Ban Nha khi chúng cố gắng thoát ra.

dụ sử dụng
  • (Santiago de Cuba nổi tiếng với lịch sử phong phú nền âm nhạc sôi động.)
  • (Trận Santiago de Cuba một chiến thắng quyết định của Hoa Kỳ vào năm 1898.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santiago de Cuba" có thể được dùng như một địa danh lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản về Chiến tranh Tây Ban Nha-Hoa Kỳ hoặc về văn hóa Cuba.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được nhắc đến khi nói về du lịch, kiến trúc thuộc địa, lễ hội Carnival nổi tiếng của thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Santiago (danh từ riêng): tên gọi tắt của thành phố, nhưng cũng có thể chỉ các địa danh khác như Santiago de Chile.
  • Cuba (danh từ riêng): quốc gia nơi thành phố tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng phía đông nam Cuba: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "thành phố lịch sử của Cuba".
  • Trận hải chiến: có thể gọi là "trận chiến Santiago" hoặc "cuộc phong tỏa Santiago".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Santiago de Cuba".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Santiago de Cuba".